Kết quả tra từ “优胜劣汰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优胜劣汰yōu shèng liè tài
优胜劣汰: sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)