Kết quả tra từ “优先认股权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优先认股权yōu xiān rèn gǔ quán
优先认股权: quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)