Kết quả tra từ “优先级”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优先级yōu xiān jí
优先级: (tin học) mức độ ưu tiên; (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử)