Kết quả tra từ “优先承购权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优先承购权yōu xiān chéng gòu quán
优先承购权: quyền mua trước; quyền từ chối đầu tiên (ROFR); quyền ưu tiên mua