Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “众议院”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
众议院Zhòng yì yuàn

众议院: hạ viện của quốc hội lưỡng viện; Hạ nghị viện (Mỹ); Viện Dân biểu

Cụm từ
美国众议院Měi guó Zhòng yì yuàn

美国众议院: Hạ nghị viện Hoa Kỳ

Cụm từ