Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “众生”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
众生zhòng shēng

众生: muôn loài chúng sinh

Cụm từ
芸芸众生yún yún zhòng shēng

芸芸众生: mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân

Cụm từ
普济众生pǔ jì zhòng shēng

普济众生: từ bi phổ độ chúng sinh (thành ngữ); sức mạnh và lòng từ bi vô hạn của Phật

Thành ngữ
普度众生pǔ dù zhòng shēng

普度众生: (Phật giáo) cứu độ chúng sinh khỏi khổ đau (thành ngữ)

Thành ngữ