Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “休闲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
休闲xiū xián

休闲: giải trí; thư giãn; không làm việc; nhàn rỗi; tận hưởng thư giãn; nằm không

Cụm từ
休闲鞋xiū xián xié

休闲鞋: giày thể thao; giày thường nhật

Cụm từ
休闲裤xiū xián kù

休闲裤: quần mặc thường ngày

Cụm từ