休闲
giải trí; thư giãn; không làm việc; nhàn rỗi; tận hưởng thư giãn; nằm không
giải trí; thư giãn; không làm việc; nhàn rỗi; tận hưởng thư giãn; nằm không
休闲 thường mang nghĩa “giải trí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 休闲, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học)
›休达Xiū dáThành phố Sebta hoặc Ceuta (ở phía bắc Ma Rốc)
›休闲裤xiū xián kùquần mặc thường ngày
›休谟Xiū móDavid Hume (1711-1776), triết gia thời Khai Sáng Scotland
›休闲鞋xiū xián xiégiày thể thao; giày thường nhật
›休耕xiū gēngđể đất nông nghiệp hoang hóa
›休养xiū yǎnghồi phục; bình phục; dưỡng bệnh
›休眠火山xiū mián huǒ shānnúi lửa ngủ đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.