Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休闲休閒

xiū xián

休闲 là gì?

休闲 [xiū xián] có nghĩa là giải trí; thư giãn; không làm việc; nhàn rỗi; tận hưởng thư giãn; nằm không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休闲 trong tiếng Việt

  1. giải trí
  2. thư giãn
  3. không làm việc
  4. nhàn rỗi
  5. tận hưởng thư giãn
  6. nằm không

Cách đọc và ghi nhớ 休闲

休闲 được đọc là xiū xián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải trí; thư giãn; không làm việc; nhàn rỗi; tận hưởng thư giãn; nằm không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan