Kết quả tra từ “休假”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
休假xiū jià
休假: đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
带薪休假dài xīn xiū jià
带薪休假: nghỉ phép có lương