带薪休假
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
带薪休假
nghỉ phép có lương
Giản thể带薪休假
Phồn thể帶薪休假
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng