Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伏虎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伏虎fú hǔ

伏虎: hàng phục hổ; nghĩa bóng: chế ngự thế lực đen tối

Cụm từ
降龙伏虎xiáng lóng fú hǔ

降龙伏虎: hàng long phục hổ (thành ngữ)

Thành ngữ