Kết quả tra từ “伏虎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伏虎fú hǔ
伏虎: hàng phục hổ; nghĩa bóng: chế ngự thế lực đen tối
降龙伏虎xiáng lóng fú hǔ
降龙伏虎: hàng long phục hổ (thành ngữ)