Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏虎

fú hǔ

伏虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏虎 trong tiếng Việt

hàng phục hổ; nghĩa bóng: chế ngự thế lực đen tối

Tra từ liên quan