Kết quả tra từ “伏天”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伏天fú tiān
伏天: xem 三伏[san1 fu2]
三伏天sān fú tiān
三伏天: xem 三伏[san1 fu2]