Kết quả tra từ “伊朗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊朗Yī lǎng
伊朗: Iran
伊朗宪监会Yī lǎng Xiàn jiān huì
伊朗宪监会: Hội đồng Giám hộ Hiến pháp Iran