Kết quả tra từ “伊斯帕尼奥拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊斯帕尼奥拉Yī sī pà ní ào lā
伊斯帕尼奥拉: Hispaniola (đảo Caribe bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)