Kết quả tra từ “伊戈尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊戈尔Yī gē ěr
伊戈尔: Igor
伊戈尔斯Yī gē ěr sī
伊戈尔斯: Eagles (tên)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊戈尔: Igor
伊戈尔斯: Eagles (tên)