Kết quả tra từ “企鹅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企鹅qǐ é
企鹅: chim cánh cụt
帝王企鹅dì wáng qǐ é
帝王企鹅: chim cánh cụt hoàng đế