Kết quả tra từ “企盼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企盼qǐ pàn
企盼: mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó; hy vọng (đạt được gì đó)