Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “企图”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
企图qǐ tú

企图: cố gắng; thử; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
企图心qǐ tú xīn

企图心: tham vọng

Cụm từ
另有企图lìng yǒu qǐ tú

另有企图: (thành ngữ) có động cơ mờ ám

Thành ngữ