Kết quả tra từ “企图”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企图qǐ tú
企图: cố gắng; thử; LT:種|种[zhong3]
企图心qǐ tú xīn
企图心: tham vọng
另有企图lìng yǒu qǐ tú
另有企图: (thành ngữ) có động cơ mờ ám