Kết quả tra từ “仿生学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仿生学fǎng shēng xué
仿生学: kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học