Kết quả tra từ “仿生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仿生fǎng shēng
仿生: thiết kế hệ thống nhân tạo, lấy cảm hứng từ sinh vật sống; kỹ thuật mô phỏng sinh học; mô phỏng sinh học
仿生学fǎng shēng xué
仿生学: kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học