Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “份儿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
份儿fèn r

份儿: mức độ; phạm vi; phần được chia

Cụm từ
份儿饭fèn r fàn

份儿饭: suất ăn

Cụm từ
车份儿chē fèn r

车份儿: biến thể er hoá của 車份|车份[che1 fen4]

Cụm từ
戳份儿chuō fèn r

戳份儿: phô trương

Cụm từ