Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
份儿份兒

fèn r

份儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 份儿 trong tiếng Việt

mức độ; phạm vi; phần được chia

Tra từ liên quan