Kết quả tra từ “任意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任意rèn yì
任意: bất kỳ; tùy ý; theo ý muốn; ngẫu nhiên
任意球rèn yì qiú
任意球: quả đá phạt