任意
bất kỳ; tùy ý; theo ý muốn; ngẫu nhiên
bất kỳ; tùy ý; theo ý muốn; ngẫu nhiên
任意 thường mang nghĩa “bất kỳ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 任意 cùng cụm 任意球 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quả đá phạt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
theo ý muốn của một người
›任情rèn qíngđể cho bản thân thoải mái; làm theo ý thích
›任凭rèn píngbất kể; mặc cho; để cho (ai hành động tuỳ ý)
›任意球rèn yì qiúquả đá phạt
›任性rèn xìngbướng bỉnh; cứng đầu; khó bảo
›任安Rén ĀnNhâm An (mất khoảng năm 90 TCN), tướng triều Hán, còn gọi là Nhâm Thiếu Khanh 任少卿
›任所rèn suǒnơi làm việc; nơi giữ chức vụ
›任天堂Rèn tiān tángNintendo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.