Kết quả tra từ “任务管理器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任务管理器rèn wu guǎn lǐ qì
任务管理器: (máy tính) trình quản lý tác vụ