Kết quả tra từ “任人宰割”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任人宰割rèn rén zǎi gē
任人宰割: bị chà đạp (thành ngữ); bị lợi dụng