Kết quả tra từ “任一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任一rèn yī
任一: bất kỳ; một trong hai
任一个rèn yī ge
任一个: bất kỳ một cái nào trong danh sách các khả năng