Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任一

rèn yī

任一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任一 trong tiếng Việt

bất kỳ; một trong hai

Tra từ liên quan