Kết quả tra từ “件件桩桩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
件件桩桩jiàn jiàn zhuāng zhuāng
件件桩桩: xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]