Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “件件桩桩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
件件桩桩
jiàn jiàn zhuāng zhuāng

xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]

Cụm từ