Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
件件桩桩件件樁樁

jiàn jiàn zhuāng zhuāng

件件桩桩 là gì?

件件桩桩 [jiàn jiàn zhuāng zhuāng] có nghĩa là xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 件件桩桩 trong tiếng Việt

xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]

Cách đọc và ghi nhớ 件件桩桩

件件桩桩 được đọc là jiàn jiàn zhuāng zhuāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan