Kết quả tra từ “以防万一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以防万一yǐ fáng wàn yī
以防万一: phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống