Kết quả tra từ “以邻为壑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以邻为壑yǐ lín wéi hè
以邻为壑: dùng hàng xóm làm chỗ thoát nước; chuyển vấn đề của mình sang cho người khác (thành ngữ)