Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “以邻为壑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
以邻为壑
yǐ lín wéi hè

dùng hàng xóm làm chỗ thoát nước; chuyển vấn đề của mình sang cho người khác (thành ngữ)

Thành ngữ