Kết quả tra từ “以身试法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以身试法yǐ shēn shì fǎ
以身试法: thách thức pháp luật (thành ngữ); cố tình vi phạm pháp luật