Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “以资”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
以资
yǐ zī

bằng cách; phục vụ như

Cụm từ
以资证明
yǐ zī zhèng míng

để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)

Thành ngữ