Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以资”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以资yǐ zī

以资: bằng cách; phục vụ như

Cụm từ
以资证明yǐ zī zhèng míng

以资证明: để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)

Thành ngữ