Kết quả tra từ “以资”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以资yǐ zī
以资: bằng cách; phục vụ như
以资证明yǐ zī zhèng míng
以资证明: để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)