Kết quả tra từ “以至”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以至yǐ zhì
以至: xuống đến; lên đến; đến mức độ là ...; cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]
以至于yǐ zhì yú
以至于: xuống đến; lên đến; đến mức độ mà