Kết quả tra từ “令堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
令堂lìng táng
令堂: (kính ngữ) mẹ của bạn
令尊令堂lìng zūn lìng táng
令尊令堂: (kính ngữ) cha mẹ của bạn