Kết quả tra từ “令人鼓舞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
令人鼓舞lìng rén gǔ wǔ
令人鼓舞: đầy khích lệ; phấn chấn
不令人鼓舞bù lìng rén gǔ wǔ
不令人鼓舞: chán nản; mất tinh thần