Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “令人鼓舞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
令人鼓舞lìng rén gǔ wǔ

令人鼓舞: đầy khích lệ; phấn chấn

Cụm từ
不令人鼓舞bù lìng rén gǔ wǔ

不令人鼓舞: chán nản; mất tinh thần

Cụm từ