Kết quả tra từ “令人振奋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
令人振奋lìng rén zhèn fèn
令人振奋: truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích