Kết quả tra từ “代表人物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代表人物dài biǎo rén wù
代表人物: cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)