Kết quả tra từ “代步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代步dài bù
代步: di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông
代步车dài bù chē
代步车: xe cộ; (đặc biệt) xe di chuyển (xe scooter cho người khuyết tật, xe lăn điện, Segway, v.v.)