Kết quả tra từ “代志”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代志dài zhì
代志: (Đài Loan) (khẩu ngữ) sự việc; điều (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [tāi-tsì], tương đương với tiếng Quan Thoại 事情[shi4 qing5])
历代志下Lì dài zhì xià
历代志下: Sách Sử ký quyển thứ hai
历代志上Lì dài zhì shàng
历代志上: Sách Sử ký quyển thứ nhất