Kết quả tra từ “代币”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代币dài bì
代币: xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)
非同质化代币fēi tóng zhì huà dài bì
非同质化代币: token không thể thay thế (NFT)