Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代币代幣

dài bì

代币 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代币 trong tiếng Việt

xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)

Tra từ liên quan