代币代幣 dài bì 代币 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 代币 trong tiếng Việt xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan