Kết quả tra từ “代名词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代名词dài míng cí
代名词: đại từ; từ đồng nghĩa; biệt danh
关系代名词guān xi dài míng cí
关系代名词: đại từ quan hệ