Kết quả tra từ “代办”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代办dài bàn
代办: làm thay cho người khác; thay mặt ai đó; đại lý; đại diện ngoại giao; đại biện