Kết quả tra từ “代偿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代偿dài cháng
代偿: (y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác