Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代偿代償

dài cháng

代偿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代偿 trong tiếng Việt

(y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác

Tra từ liên quan