Kết quả tra từ “代代相传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代代相传dài dài xiāng chuán
代代相传: truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền