Kết quả tra từ “代人受过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代人受过dài rén shòu guò
代人受过: chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội